Earthshatter Berserker
Melee 2H axe mà toàn bộ damage nằm ở chuỗi warcry: mỗi warcry nạp exert cho những cú slam kế tiếp, Overexertion Support đếm số warcry đang exert rồi nhân damage lên theo đó, còn spike do Earthshatter cắm xuống đất thì đóng băng trạng thái exert cho tới lúc nổ. Không một unique nào chặn cửa trên cả 8 slot gear, thủ bằng pool cộng armour thay vì lớp né. Giá phải trả nằm ở nhịp bấm: ba warcry chạy tay, một combo cắm spike, và một đồng hồ Rage phải giữ đầy.
Build Overview
Damage chảy qua đúng một chuỗi và nó nhân rất mạnh. Từ Earthshatter trần lên bộ đầy đủ là 18.97×, và khi bật dần từng lớp một thì tích của toàn bộ tỉ lệ ra đúng con số cuối 479,284.
Hai lớp cuối gánh gần hết. Intimidating Cry là lớp nhân lớn nhất với 1.886× vì Exerted Attacks deal Double Damage. Overexertion đứng nhì với 1.651×, nhưng nó chỉ sống nhờ lớp trước: PoB implement (7-10)% more Damage for each Warcry Exerting them thành một MORE mod duy nhất có value bằng 10 × số warcry, tức linear chứ không compounding. Năm warcry là 50% more; tắt bất kỳ cái nào trong bốn warcry phụ đều cho đúng cùng một mức tụt −7.02%, đó là bằng chứng chúng thay thế nhau được.
Cơ chế carry riêng của Earthshatter nằm ở spike. Wiki ghi thẳng: "Spike damage is considered damage by the Earthshatter that created them. If that attack was exerted, a Ruthless Blow ... so are its spikes", còn (Regular damage stats are not snapshot.). Mỗi spike đánh 0.7005× cú fissure, tức average damage 150,540 so với 214,885 của fissure, và cắm được tối đa 15 cái trước khi nổ. Nên đánh boss là cắm spike bằng ba cú slam đã exert, rồi cho một warcry kích cả 15 spike nổ một lượt. Con số 15 là trần chứ không phải kỳ vọng: trên mục tiêu cỡ thường chỉ trung bình 2 trong 5 spike trúng, phải hitbox lớn hoặc phòng hẹp mới đẩy tỉ lệ lên.
Phòng thủ thì ngược lại, đơn giản tới mức thô: một tầng mitigation duy nhất cộng res cap. Không block, không suppress, ES bằng 0, và Unwavering Stance ép evade về 0% để đổi lấy miễn nhiễm stun. Không có lớp nào bắt hụt đòn, mọi thứ trúng, toàn bộ gánh nặng rơi lên armour với pool. Và mức mitigation đó không phải hằng số: nó tụt nhanh theo cỡ cú đánh.
Ba con số khác nhau cho cùng một build
Số PoB tính sẵn cho một nhân vật luôn mang theo config mặc định, và ở build này config lệch theo hai hướng ngược nhau cùng lúc.
Hụt thứ nhất là Rage bằng 0. Trong PoB1, Rage là config count multiplierRage chứ không tự suy ra từ tree, nên export nào không set thì Rage về 0 — kể cả khi ba trong bốn notable Berserker đều scale theo nó. Max Rage thật là 49: 30 base cộng 10 từ Battle Trance, 7 từ Rage Mastery, 2 từ Maximum Rage and Armour, và PoB xác nhận MaximumRage = 49.
Hụt thứ hai là Fortification không được bật. buffFortification là config check, không set thì điều kiện Fortified bằng false, nên Fortify Support đang chỉ được tính nửa phần damage.
Dư thừa thì đi hướng khác: config bật sẵn 5 endurance charge và 4 frenzy charge, trong khi build không có nguồn tạo charge nào ngoài on-kill. Đánh boss đơn thì không có gì để giết, charge hội tụ về 1 endurance và 0 frenzy.
Ba mốc thật, cùng bộ gear Lv97, enemy đặt Standard Boss. Mọi delta ở các mục sau đều đo trên đúng ba mốc này, gọi theo tên:
- Số công bố (Rage 0, 5 endurance / 4 frenzy, chưa Fortified) — skill 412,166 · tổng 479,284 · EHP 76,964 · phys max hit 18,415
- Clear map (Rage 30, charge đầy, Fortified) — skill 660,289 · tổng 733,726 · EHP 96,700 · phys max hit 22,526
- Boss (Rage 30, 1 endurance / 0 frenzy, Fortified) — skill 523,524 · tổng 582,343 · EHP 81,648 · phys max hit 18,361
Trần lý thuyết ở Rage 49 là 833,165 skill / 910,589 tổng. Cả ba mốc đều chưa cộng spike (PoB model Earthshatter thành hai part tách rời, con số ở đây là part "Initial impact") lẫn chưa cộng Combust do Infernal Cry trigger. Rage sustain thật trong trận thì phải đọc counter trong client mới biết — trần nạp bị gate cứng như mô tả ở cụm Rage bên dưới, và mất khoảng 4 giây để đầy từ 0.
Một lưu ý về phương pháp áp cho mọi con số EHP trong bài: PoB tính TotalEHP giống hệt tới chín chữ số ở Rage 0, 30 và 49 (76,963.587381271) dù armour đi từ 23,906 lên 29,100, tức nó không phản ứng với armour do Rage sinh ra. Phys max hit thì có phản ứng. Nên khi so hai build hoặc hai config, đọc bằng max hit per type; EHP chỉ là số tham chiếu thô.
Skill Gems & Links
Main Skill (6L): Earthshatter + Brutality + Overexertion + Fortify + Pulverise + Ruthless — toàn bộ 20/20.
Brutality Support cho 39% more physical và đồng thời khoá mọi nguồn ele/chaos, nên nó vừa là lớp nhân vừa là ràng buộc gear. Ruthless Support thì PoB đo ở chế độ AVERAGE, khớp đúng lý thuyết (1+1+1.98)/3, nhưng với Earthshatter người chơi chọn được cú nào cắm spike — cắm đúng nhịp Ruthless Blow thì 15 spike đó mang trọn 98% more thay vì mức trung bình. Pulverise Support trả 15% less attack speed để lấy 49% more melee area damage: gỡ nó ra thì tốc độ đánh nhảy 1.918 lên 2.250 mà DPS vẫn tụt 27.7%, nên đánh đổi này đúng. Fortify Support là chỗ đổi damage lấy thủ có giá đo được: thay nó bằng Melee Physical Damage Support cho +16.4% damage nhưng mất trọn Fortification, thứ đang đáng +25.6% EHP và +19.1% phys max hit.
Exclusion check: Brutality khoá toàn bộ ele/chaos damage của Earthshatter, giết luôn Adds 4 to 7 Fire Damage trên amulet và phần 5% of Physical Damage as Extra Fire Damage per 5 power của Infernal Cry · Resolute Technique khoá crit nên mọi mod crit và cả 3 power charge đều là số chết · Fortify tắt nếu skill trở thành triggered, nên đừng cho Earthshatter chạy qua General's Cry · Ancestral Cry chỉ exert Melee Strike nên không chạm Earthshatter (Slam).
Warcry (boots 4L): General's Cry + Intimidating Cry + Autoexertion Support + Seismic Cry.
Autoexertion tự bấm ba warcry cùng nhóm, nhưng cái tiện đó có giá: gỡ nó ra thì armour tăng 23,906 lên 27,731 (+16.0%), vì Supported Warcries do not grant Buffs or Charges to You đang giết dòng 5% more Armour per 5 Power của Seismic Cry. Đổi lại nó cho +8.55% damage. Trong nhóm này General's Cry đóng góp đúng 0.00% — socket group toàn warcry, không có attack skill nào cho Mirage Warrior dùng.
Utility (gloves + weapon): Battlemage's Cry + Vulnerability + Blood Rage; Rallying Cry riêng một ô; Infernal Cry + Maim Support; Vaal Molten Shell + Cast when Damage Taken Support + Herald of Purity.
Vulnerability là gem bị đánh giá thấp nhất trong cả setup. Nó vừa cho (15-30)% increased Physical Damage taken vừa là nguồn bleed duy nhất của build qua Attack Hits against Cursed Enemies have 25% chance to inflict Bleeding — bleed chance của build đúng bằng 25. Gỡ nó ra thì hit tụt 23.1% còn tổng tụt 32.4%, vì 57,817 DoT biến mất sạch. Curse được apply qua Battlemage's Cry, tức nó treo trên nhịp bấm tay chứ không phải Autoexertion. Herald of Purity cho (9-12)% more Physical Damage nên Brutality không chặn, đo được đúng +12.0%.
Movement (helmet 4L): Leap Slam + Faster Attacks Support + Momentum Support + Rage Support, cộng Frostblink ở ô lẻ trên rìu. Cả nhóm này đóng góp 0.00% cho Earthshatter — Rage Support chỉ sinh Rage cho chính Leap Slam, còn Maim lvl 1 nằm cùng nhóm Infernal Cry nên cũng không support cú slam.
Ascendancy
Thứ tự lab tách theo mode ngay từ đầu, đừng đi chung rồi respec. Trade và softcore: Crave the Slaughter ở normal, rồi War Bringer, Rite of Ruin, Aspect of Carnage. Hardcore: ba lab đầu giống hệt, lab cuối lấy Defy Pain thay Aspect of Carnage.
War Bringer là node định hình cả build và nó không có mặt trái: Warcries Exert twice as many Attacks nhân đôi toàn bộ ngân sách exert, cộng với notable Measured Fury trên tree (Warcries Exert 1 additional Attack) cho ra Intimidating Cry 6 lượt, Seismic và Infernal 14 lượt, Rallying và Battlemage's 12 lượt. Không có nó thì Overexertion chỉ nhân được trên vài cú lẻ.
Rite of Ruin là chỗ trả giá bằng máu. 50% increased Rage Effect biến 30 Rage thành 45% more attack damage, nhưng kèm Lose 0.1% of Life per second per Rage while you are not losing Rage, và PoB scale dòng degen đó theo Rage Effect đã nhân 1.5 chứ không theo số Rage thô. Kết quả đo được: life regen 569/giây ở Rage 0 tụt còn 254/giây ở Rage 30 và 58/giây ở Rage 49, tức net life regen đi từ +366 xuống −145. Leech 1,214/giây thừa sức phủ, nhưng leech chỉ chạy khi đang hit trúng thứ gì đó.
Bỏ Aspect of Carnage là quyết định của mode chứ không phải của build. Ở softcore trade 17.7% người chạy Earthshatter lấy node này, hardcore SSF chỉ 1.0% — số cohort trong bài lấy từ poe.ninja snapshot 25/07, tức giờ thứ 20 của league, nên đọc như tín hiệu sớm chứ không phải meta đã chốt. Giá cụ thể của việc đổi lại nằm ở mục chuyển sang trade. Kéo theo, Gore Dancer (30% of Life Leech is Instant) cũng bị khoá vì nó nằm sau Aspect of Carnage — instant leech chính là thứ build này thiếu nhất. Ancestral Fury thì chết hẳn với archetype này: nó chỉ áp cho Strike Skills, mà cả Earthshatter lẫn Sunder đều là Slam.
Defy Pain lấp chỗ đó một phần: 10 stack Defiance cho tới 30% missing life hồi ngay trước mỗi hit. Nó chống chuỗi hit nhỏ rất tốt nhưng không cứu cú đầu tiên, vì phải bị hit trước mới tích được.
Passive Tree & Mastery
130 node, hai keystone, 27 notable, 12 mastery effect. Resolute Technique ăn từ Lv25 và nó xoá vĩnh viễn accuracy lẫn crit khỏi danh sách phải lo — ở SSF, mỗi thống kê không phải craft là một thứ bớt đi. Unwavering Stance đến muộn hơn nhiều và đổi 0% evade lấy Cannot be Stunned; với 220 evasion đến toàn bộ từ base gloves và không một điểm tree nào cho evasion, cái bị khoá vốn dĩ đã bằng 0.
Cụm đông node nhất là warcry và exert: Warcry Mastery đôi, ba node Warcry Cooldown Recovery, hai node Warcry Speed trên tree cộng một minor ascendancy, Measured Fury, Deep Breaths, Admonisher. Mastery Warcries cannot Exert Travel Skills là node chống lãng phí chứ không phải node lấp chỗ — thiếu nó thì Leap Slam ăn mất exert charge dành cho Earthshatter.
Cụm Rage đứng nhì: Rage Mastery đôi, Maximum Rage and Armour, Battle Trance, Vengeance, Slaughter. Cần biết trần nạp trước khi tính thêm nguồn: mọi nguồn Rage on hit gộp thành một source với cooldown chung 0.5 giây. Nguồn có sáu — ba node Rage on Hit trên tree, hai minor ascendancy Berserker Physical Damage, Rage on Hit, và Slaughter Gain 1 Rage on Hit with Axes — nên mỗi lần proc là 6 điểm, tối đa hai proc mỗi giây, và ở tốc độ đánh 1.918 thì thực nhận khoảng 11.5 Rage mỗi giây. Mastery thứ hai (Warcries grant 1 Rage per 5 Enemy Power, up to 5) là engine song song không dính gate đó, và Warcry Mastery Warcries have a minimum of 10 Power bảo đảm sàn 2 Rage mỗi warcry kể cả khi map trống.
Phần thủ trên tree gom quanh armour, life và endurance charge: Vigour với Stamina mỗi cái cho +1 to Maximum Endurance Charges để đẩy trần lên 5, Disciple of the Unyielding cho minimum 1 charge, Soul of Steel với Juggernaut gánh phần %armour. Tireless (10% increased maximum Life / 10% increased Cost Efficiency) và ba node Life and Cost Efficiency vừa nuôi pool vừa là thứ giữ mana cost mỗi slam ở mức chạy được. Brinkmanship (Melee Skills have 20% increased Area of Effect) thì thuần bán kính đánh.
Hai mastery có điều kiện, và cả hai đang thoả. Chúng định hình cách craft gear nên phải nhớ khi đổi đồ. Life Mastery cho 15% increased maximum Life if there are no Life Modifiers on Equipped Body Armour, nên body armour cố ý không có mod life; Armour Mastery cho +1% to all maximum Elemental Resistances if Equipped Helmet, Body Armour, Gloves, and Boots all have Armour, nên cả bốn slot phải là base armour thuần. Physical Mastery Hits have 50% chance to ignore Enemy Physical Damage Reduction là nguồn giải thích vì sao damage không rớt khi lên tier boss cao hơn, dù chưa tách được uplift riêng của nó trong PoB.
Stat Priorities & Defenses
Số ở Lv97, mốc số công bố (Rage 0, flask bật, charge đầy, chưa Fortification):
- Life: 6,331 · ES 0 · Ward 0
- Armour / Evasion: 23,906 / 220 (evade 0%)
- Block / Spell Block: 0% / 0%
- Spell Suppression: 0%
- EHP: 76,964
- Resistances: Fire 83% / Cold 87% / Lightning 86% / Chaos 75% — overcap 47 / 74 / 90 / 2
- Max Hit per type: Phys 18,415 · Fire 71,618 · Cold 93,654 · Lightning 86,964 · Chaos 38,960
- Physical Damage Reduction: 90% (cap)
- Charges max: Endurance 5 / Frenzy 4 / Power 3
- Recovery: regen 569/giây · leech 1,214/giây · degen 203/giây
- Attack: 1.918 attack/giây · hit chance 100% · crit 0%
- Attributes: Str 428 / Dex 116 (req 111) / Int 68 (req 68)
Con số cần đọc kỹ nhất trong bảng là 90% physical damage reduction, vì nó chỉ đúng với cú đánh nhỏ. Armour mitigate theo cỡ hit, và đo lại bằng cách đổi mức phys damage của quái: giữ 90% tới khoảng 2,000 phys mỗi hit, còn 84% ở 3,000, 71% ở 5,000, 60% ở 8,000, và chỉ 42% ở đúng cỡ hit giết được nó (18,415). Nói build có 90% phys DR mà không kèm ngưỡng là mô tả sai profile thủ.
Thêm hai chỗ dựa mà bảng không hiện. Guard gánh hơn một phần ba EHP: tắt nó thì EHP rơi 76,964 xuống 49,848 (−35.2%) và phys max hit rơi 18,415 xuống 13,291. Nhưng con số đó là PoB đang model bản Vaal ở uptime 100%, mà CwDT thì không trigger được bản Vaal — wiki ghi thẳng Vaal skills, channelling skills, and skills with a reservation cannot be triggered. Nên thực tế có hai đường khác nhau: CwDT lvl 1 auto-trigger Molten Shell thường, pool bằng 10% armour tức 2,391 nhưng hấp thụ 75% damage from hits; còn bản Vaal cho pool 20% armour tức 4,781 ở mức hấp thụ 35%, phải bấm tay và bị soul gain prevention 14 giây trên duration 9 giây. Endurance charge gánh phần còn lại: bỏ cả 5 charge mất 16.0% EHP và 18.8% phys max hit. Frenzy charge thì ngược lại, thuần damage (−19.3% khi mất) và không đổi một điểm thủ; power charge đóng góp đúng 0 ở cả hai phía vì Resolute Technique đã khoá crit.
Res thì bất đối xứng có chủ ý. Cold 87 và lightning 86 đang được flask đẩy lên, số đứng yên là 82 và 81. Fire 83 không có flask nào chống nên nó là kênh ele yếu nhất và cũng là kênh không co giãn được. Chaos overcap chỉ 2 điểm, nên mất đúng một mod chaos res là chaos max hit rơi từ 38,960 xuống dưới 30,000.
Performance Ratings
| Aspect | Rating (1-5) |
|---|---|
| clear_speed | 3 |
| boss_damage | 4 |
| survivability | 4 |
| mobility | 3 |
| league_start | 5 |
| budget_scaling | 3 |
Gear Progression
Chỉ số chính cần tìm trên từng slot
- Weapon (2H axe): flat phys added → % increased phys → Damage over Time Multiplier → attack speed. Target là một Abyssal Axe rare cỡ adds 37-72 phys, 36% inc phys, +39% DoT multi, cộng bench 119% inc phys mà ai cũng craft nổi. Suffix Betrayal
of the Ordercho cả 18-22% attack speed lẫn trigger Blood Rage on kill nên nó giải quyết hai việc bằng một mod — trên trade mua thẳng cây đã unveil, đây là slot tiết kiệm công nhất so với SSF phải tự chạy Betrayal tới đúng nhánh. - Body armour: armour cao nhất craft nổi → res đang hở → tuyệt đối không có mod life (điều kiện Life Mastery). Base Titan Plate hoặc bất kỳ base armour thuần nào có 6 socket. Eldritch implicit đáng nhất là
10% of Physical Damage from Hits taken as Cold Damage, vì nó dùng chỗ dư của cold để đỡ chỗ thiếu của phys. - Helmet: Life → res đang hở → % increased armour. Base phải là armour thuần để giữ Armour Mastery.
- Gloves: Life → res → % increased armour → attack speed. Eldritch implicit
Exerted Attacks deal 21% increased Damageăn thẳng vào archetype. - Boots: Movement Speed 30%+ trước đã → Life → res → % increased armour. Bench chill avoid 100% là mod thủ rẻ nhất trên slot này.
- Belt: Life → res đang hở → flask charge. Đổi sang Stygian Vise ngay khi có abyss jewel đáng cắm.
- Amulet: Life → res → damage while leeching → attribute nếu còn thiếu. Anoint Hatchet Master. Base Turquoise nếu Dex/Int đang khít, base khác nếu đã vá attribute ở chỗ rẻ hơn.
- Ring ×2: res đang hở → Life →
-X to Total Mana Costcho non-channelling skill → flat phys. Mana cost mỗi slam là 26.8 trên pool unreserved chỉ 115, nên hai bench craft −7 mana cost là điều kiện chạy chứ không phải tối ưu. Corrupt săn+1 to Maximum Endurance Chargesmới có ở 3.29. - Jewel: % increased maximum Life → Damage over Time Multiplier → attack speed with axes → % chance to Impale. Tránh mod totem và mod minion, chúng chết hoàn toàn.
Leveling
Rìu 2 tay bất kỳ có phys cao, craft flat phys hoặc %phys là đủ chạy tới lúc vào map. Đường chuyển hệ vũ khí nên chốt sớm: một cây Double Axe ở Lv25 là đủ để khoá hướng axe cho cả tree và anoint sau này.
Early Mapping
Chỗ chết người ngay sau campaign là res sập vì penalty Kitava. Trước khi đụng bất cứ thứ gì bắn chaos thì cap chaos res trước, và với build không suppress không block thì cap ele res là điều kiện vào map chứ không phải mục tiêu.
Endgame
Không có item nào chặn cửa. Sàn cứng là 6-link, và bước lên link thứ sáu để nhét Ruthless là bước damage lớn nhất cả run — quan sát được ngay tại chỗ lúc Ben_ đổi body 5L sang Titan Plate 6L ở Lv96: skill DPS 318,300 lên 428,000, +34.5%, EHP đứng yên. 3.29 hạ sàn đó rất mạnh vì gem cắm được vào socket bất kỳ không cần khớp màu, khớp màu chỉ còn cho +10% quality — một body có bốn ô không phải màu đỏ vẫn chạy trọn sáu gem đỏ, tốn 0 chromatic.
Flasks
Năm slot đều là flask magic, và chúng gánh 31.9% con số armour chứ không cho một điểm damage nào. Divine Life Flask với instant recovery kèm miễn Bleeding và Corrupted Blood là slot bắt buộc. Granite Flask cho +1500 armour nền cộng 46% increased armour during effect. Quicksilver Flask roll giảm hiệu ứng curse. Topaz Flask và Sapphire Flask mỗi cái cho +5% max res kênh tương ứng, và đó chính là chỗ cold 87 với lightning 86 đến từ. Không có Ruby Flask nghĩa là fire đứng một mình ở 83 — thêm nó vào là cách rẻ nhất để cân lại ba kênh, đổi bằng slot utility.
Pantheon & Bandits
Cả ba lựa chọn dưới đây là khuyến nghị, không phải trạng thái đọc được: poe-snipe không truyền pantheon và bandit, PoB export ghi None ở cả ba ô, nên căn cứ là cohort cộng với profile thủ của build.
Major: Soul of the Brine King — chống chuỗi stun-freeze, và là pick của 70.3% cohort softcore trade (83.5% bên hardcore SSF). Minor: Soul of Ralakesh — chống bleed và chống mất charge khi bị hit, 50.5% cohort hardcore SSF chọn. Ở softcore nó nhạt hơn hẳn vì mất charge một nhịp không giết được ai; slot này để trống cho pick theo content đang chạy thì hợp lý hơn. Bandits: giết cả ba lấy hai điểm. Cohort đi ngược hướng này (60.4% softcore trade chọn Alira), nhưng build không cần mana regen hay crit multi của Alira, và hai điểm tree đổi thẳng sang cụm warcry thì đáng hơn.
Leveling Notes
Vào bằng Sunder, không phải Earthshatter. Sunder có (273-629)% of base attack damage so với (158-329)% của Earthshatter, tức mạnh hơn 1.9× trên cùng một cú slam khi chưa có setup, và shockwave của nó bỏ qua evasion check cho enemy phụ nên leveling không phải đầu tư accuracy. Damage của Sunder là damage nội tại; damage của Earthshatter là damage có điều kiện.
Đổi khi đã có đủ ba thứ: Overexertion (yêu cầu Lv38), Ruthless, và War Bringer. Trước mốc đó Earthshatter thua Sunder ở mọi mức gear. Cách rẻ nhất là nuôi gem Earthshatter trong weapon-swap slot ngay từ act đầu. Ben_ cắm nó vào offhand từ Lv25 và tám tiếng rưỡi sau, lúc lên tay nó đã là 20/20, không có đoạn nào phải chơi với gem carry level thấp. Cách đọc những mốc đổi skill kiểu này từ dòng thời gian nhân vật thì mình đã viết riêng ở tiến trình streamer 3.29, và nó cũng cho thấy đường Sunder rồi Earthshatter là đường chuẩn chứ không phải pivot vì bí.
Cùng logic đó áp cho support: chịu bốn tiếng DPS thấp ở Lv94-96 để thay bộ support 20/q0 bằng bộ q20 rồi level lại từ 10 là trả giá lúc rẻ để ăn lãi lúc cần.
Chuyển sang trade và softcore thì đổi gì
Zero unique không phải triết lý build, nó là ràng buộc SSF — nhưng archetype này vốn thuần rare ở cả hai mode. Trong 97 nhân vật Earthshatter hardcore SSF thì Rare Ring 100%, Rare Body Armour 99.0%, Rare Two Handed Axe 93.8%, unique đông nhất chỉ 2 người. Bên softcore trade thì Carnage Heart là unique phổ biến nhất với 34.0% và vẫn không bắt buộc — một rare amulet có +100 life, +13% all ele res, damage while leeching và anoint Hatchet Master ăn đứt nó ở gear level này.
Bốn nâng cấp đáng nhất, xếp theo tác động đo được:
Cắm lại Enduring Cry — 0 chaos, và nó là khoản lớn nhất trong danh sách. Warcry này cho 1 Endurance Charge per 5 Power, boss unique tính 20 power nên ra 4 charge, cộng minimum 1 là đủ 5. Nó phục hồi trọn 5 endurance charge trên boss, đúng chỗ mốc Boss đang thiếu. Đo trên mốc Boss: EHP 81,648 lên 96,700 (+18.4%), phys max hit 18,361 lên 22,526 (+22.7%), tổng DPS 582,343 lên 609,910 (+4.7%). Chính Ben_ đang bỏ trống chỗ này — ổng từng swap Rage Support sang Enduring Cry rồi đổi ngược lại sau 17 phút.
Aspect of Carnage thay Defy Pain — 0 chaos, 2 điểm ascendancy. 40% more Damage đổi lấy 10% increased Damage taken. Đo trên mốc Clear map: skill DPS 660,289 lên 928,450 và tổng 733,726 lên 1,031,265, tức +40.6%, đổi bằng EHP 96,700 xuống 87,438 (−9.6%) và phys max hit 22,526 xuống 20,727 (−8.0%). Ở hardcore, mất 8% phys max hit trên một build vốn đã yếu nhất ở kênh phys là rủi ro chết thật; ở softcore, 40.6% damage đổi thẳng thành thời gian clear.
Jewel. Ben_ có đúng một viên và một trong bốn mod của nó chết vì build không có totem. Hướng mod cần săn nằm ở mục gear phía trên, và mỗi socket thêm tốn điểm tree nên tính theo cụm chứ đừng mở lẻ.
Forbidden Flame + Forbidden Flesh. Món trade-only thuần và là trần trên của build. Hai đích đáng nhất: Unrelenting của Juggernaut cho 1% additional physical và elemental damage reduction mỗi endurance charge để vá đúng lỗ phys, hoặc chính Aspect of Carnage để khỏi trả 2 điểm ascendancy.
Giá thì không quote: league mới sang ngày thứ hai, mọi con số chaos hay divine viết ra hôm nay sẽ sai trong 72 giờ.
Failure Modes
Thứ build làm tốt: không item nào chặn cửa nên nó miễn nhiễm với rủi ro giá cả, damage không rớt khi lên tier boss cao hơn vì Brutality khiến res của quái không tham gia phép tính còn Physical Mastery bỏ qua 50% physical damage reduction của quái, và 3.29 không đụng một chữ nào vào lõi build — patch note không có dòng nào cho Earthshatter, Sunder, Berserker, bảy notable Berserker, Overexertion, Autoexertion hay Exert.
Map mod hostile. No-regen là mod nguy nhất và nguy vì lý do ngược trực giác: build tự degen theo chính stat damage của nó. Ở Rage đầy net life regen đã âm; cắt 569 life regen của mod thì con số thành −693 mỗi giây trên pool 6,331, tức 9.1 giây là chết nếu không leech. less Recovery Rate of Life and Energy Shield còn nặng hơn vì nó cắt cả leech. Lối thoát nằm ở wording của Rite of Ruin — degen tắt khi Rage đang tụt, nên ngừng đánh 4 giây là ngắt được dòng đó, đổi lại mất luôn phần damage mà Rage đang gánh. Mod hạ max res cũng đáng né vì chaos overcap chỉ 2 điểm. Ngược lại, ele weakness thì overcap 47/74/90 nuốt trọn, và reflect đã không còn là mối lo ở 3.29: Thorns phản 800 phys cố định ở red map, mitigate được qua armour, cap 1 lần mỗi 0.1 giây, tức khoảng 80 damage mỗi tick với phys DR cap.
One-shot encounter. Phys max hit 18,415 là lỗ số một, thấp hơn kênh ele gần nhất 3.9 lần, và ở đúng cỡ hit đó thì armour chỉ còn mitigate 42% như đường cong ở trên. Không block, không evade, không suppress, ES bằng 0 — vượt ngưỡng là chết luôn. Guard cũng không cứu nổi một cú 18k dù đi đường nào: bản thường 2,391 pool, bản Vaal 4,781 và cần khoảng 50k armour mới chạm trần 10,000. Defy Pain cũng không, vì phải bị hit trước mới tích được Defiance. Ở tier Uber Pinnacle thì PoB áp 70% less damage taken cho mọi build: đo trên mốc Clear map, tổng DPS rơi từ 733,726 xuống 220,032. Nếu Uber là content chính thì đây không phải build để chọn. Riêng chỗ này hai bài đang chọi nhau: doc Boneshatter ghi PoB cho cùng một con số ở cả bốn tier enemy kể cả Uber, không khớp với hệ số 0.30 đo được ở đây, nên đừng so chéo hai bài ở tier Uber cho tới khi một trong hai được chạy lại.
Bloodline Class chưa đánh giá được. 3.29 có 11 Bloodline sẵn cộng 2 cái mới, một trong hai exclusive cho league, và patch note chỉ có đúng một dòng giới thiệu — không tên, không notable, không điều kiện unlock. Mười một cái đã có đều mở bằng cách giết một boss endgame cụ thể nên không có mặt lúc league start, và hai cái mới thì chưa ai biết điều kiện, và character Lv97 ở giờ thứ 20 vẫn để trống ô này (secondaryAscendClassId="0"). Đây là hướng vá lỗ phys duy nhất chưa cân được: nếu một trong hai cái mới cho block, suppress hay phys-taken-as thì cả đoạn "không có lớp nào bắt hụt đòn" ở trên phải viết lại. Ứng viên thủ đã biết là Olroth (Ward), Aul (Defences), và nhóm Saresh / Breachlord / Nameless (Maximum Life).
Gear / currency floor. Cả bộ số này chỉ đúng khi có đủ 6-link, một rìu 2 tay rare vừa có %phys lớn vừa có flat phys, và bốn slot armour đều là base armour thuần để giữ Armour Mastery. Mất link thứ sáu là mất Ruthless, khoản damage lớn nhất mà gear quyết định. Ngoài ra Dex 116 với req 111 và Int 68 với req 68 khít tới mức đổi bất kỳ món nào cũng có thể làm tắt gem — kiểm attribute trước mỗi lần thay đồ.
Patch sensitivity. Rage là chỗ mỏng nhất: 86% damage và 21% armour treo vào một cơ chế duy nhất, nên chạm 1% more Attack Damage per Rage, chạm Rite of Ruin, hay chạm max-Rage là build đổi hạng ngay. War Bringer đứng nhì vì nó nhân đôi thứ Overexertion đếm. Cả ba chưa bị đụng suốt 3.26 tới 3.29.
League start viability. Chạy được không cần unique nào, nhưng phải đọc đúng: 17 tiếng lên Lv97 hardcore SSF của Ben_ là bằng chứng cho Sunder, không phải cho Earthshatter — và dòng thời gian đó còn thủng 7.82 tiếng từ Lv42 tới Lv93, đúng đoạn Act 6-10, vào map và ba lab cuối, nên phần lớn quãng đường không quan sát được. Nửa cohort Berserker hardcore SSF vẫn đang ngồi trên Sunder ở giờ thứ 20 (47.4% Sunder so với 46.9% Earthshatter), và bối cảnh ladder tuần đầu của con số đó nằm trong tiến trình league 3.29. Một rào nữa ít ai nói: khoảng 22% damage và toàn bộ bleed treo trên ba warcry phải bấm tay (Infernal, Rallying, Battlemage's) mà PoB gán uptime 100%, nên rơi nhịp cả ba là mất chừng đó. Nhịp bấm thật thì phải đo bằng cách nhìn uptime buff trong client.
Verdict
Build hợp với người muốn đứng lại đánh boss và chịu được cú chạm, không hợp với người quen giết trước khi bị chạm. So với Boneshatter of Complex Trauma Juggernaut thì đây là hai cơ chế khác hẳn chứ không phải hai mức mạnh yếu: Boneshatter là build bleed nên damage bỏ qua armour của quái nhưng phụ thuộc 100% bleed chance và nguồn Aggravate, còn Earthshatter là hit thuần (bleed chỉ 7.8% tổng) nên không có điều kiện nào để hỏng — đổi lại nó ăn armour của quái và phải vá bằng Physical Mastery. Đặt cạnh EHoS Deadeye thì trần damage tương đương nhưng bộ failure mode đảo ngược hoàn toàn: EHoS thủ bằng suppress 93% với tầm bắn và có chaos max hit 2.7k, Earthshatter thủ bằng pool với armour và chaos max hit 39.0k nhưng đổi lấy dòng degen theo Rage và bán kính đánh 3.4m.
Chi phí thao tác mới là thứ quyết định chọn hay bỏ, và nó cao. Một chu kỳ boss là: Leap Slam vào tầm, bấm tay Infernal Cry rồi Rallying Cry rồi Battlemage's Cry (nhóm Autoexertion lo ba cái còn lại), cắm spike bằng ba cú slam đã exert, canh cú thứ ba trùng nhịp Ruthless Blow để 15 spike mang trọn 98% more, rồi cho warcry kích nổ, cộng flask. Ba warcry tay đó gánh khoảng 22% damage và toàn bộ bleed — rơi nhịp là mất luôn chừng đó. Trên nền đó còn một đồng hồ nữa phải để mắt: Rage tụt sau 4 giây không hit, và Rage là 86% damage. Nếu tiêu chí chọn build là ít nút thì đây không phải build để chọn.
Kết luận trên sai trong ba trường hợp, và cả ba đều kiểm được nhanh. Vào trận đọc counter Rage mà thấy dao động quanh 20-25 thay vì gần đầy thì mọi mốc DPS ở trên cao hơn thực tế chừng một phần tư, và thứ tự ROI của hai bước nâng cấp phải xếp lại. Nếu content chính là Uber pinnacle thì bỏ qua build này, ở tầng đó damage còn 220,032. Còn nếu đang chạy EHoS Deadeye thì đây không phải đường nâng cấp: trần damage tương đương, cái thật sự đổi là bộ failure mode — chỉ đáng đổi khi lý do là chết quá nhiều vì bị chạm, hoặc muốn đứng yên đánh boss thay vì kite.
Resources
- Character: Ben_SLAYER_BAD_FOREVER (Ben_#4007, HC SSF Allflame) — poe-snipe id
d8da5386-a3e8-460c-9bfb-fa91a9a9c381 - PoB code nguồn: snapshot
dp=94036734(Lv97, 2026-07-24 16:27:39Z); XML decode + toàn bộ biến thể config ởtmp/ben-research/ - Patch notes:
data/release-notes/Version_3.29.0.md
Changelog
2026-07-26
- Initial draft. Số tính bằng PoB1 community fork trên PoB code của một character Lv97 hardcore SSF, kèm hơn 70 biến thể config để tách chuỗi nhân damage và thứ tự layer thủ.
Relationships
- alternative_to Boneshatter of Complex Trauma Juggernaut — cùng nhóm melee 2H axe nhưng damage đi qua bleed thay vì hit, và có điều kiện Aggravate mà build này không cần
- competes_with Elemental Hit of the Spectrum Deadeye — đổi hướng thủ từ range với suppress sang pool với armour
- related_guides Đọc tiến trình streamer từ dòng thời gian nhân vật — nguồn của đường leo Lv97 hardcore SSF và mốc đổi Sunder sang Earthshatter
- related_guides Tiến trình league 3.29 — vị trí của archetype này trong ladder hardcore tuần đầu