vm_allflame_minion
Necromancer Lv94 với Catarina Bloodline, chạy Doryani's Prototype + The Dark Monarch và đàn 19 Wretched Defiler đẩy khoảng 1.392.563 DPS mỗi con. Phòng thủ giờ xoay quanh Divine Flesh lấy từ Glorious Vanity Xibaqua, ghép với Eternal Youth, block 75/78 và chaos res cap 81.
Snapshot
Last fetch: 2026-08-05 qua ./.claude/skills/pob/scripts/scripts/fetch-poeninja.sh 'https://poe.ninja/poe1/profile/hopthuxacnhan-3062/allflame/character/vm_allflame_minion'. Model poe.ninja số 32, updatedUtc 2026-08-04T17:59Z. Số phòng thủ lấy từ model poe.ninja vì PoB không tính được Glorious Vanity — xem section dưới. Minion DPS lấy từ PoB với Wretched Defiler inject thủ công.
- Life / ES / Mana: 3.436 / 1.191 / 744; reserved 633, còn 111 mana
- Armour / Evasion: 38.630 / 263
- Block / Spell Block: 75% / 78%; 5% spell suppression
- EHP: 103.123
- Resistances: Fire 76% (cap 76) · Cold 90% (+30 overcap) · Lightning −200% · Chaos 81% (cap 81, +4 overcap)
- Max hit chịu được: Phys 10.900 · Fire 23.209 · Cold 23.384 · Lightning 23.393 · Chaos 18.084
- Main DPS: 1.392.563 mỗi Wretched Defiler thuộc nhóm six-link body. PoB báo limit nhóm này là 14, spectre limit toàn cục là 19; năm con còn lại đến từ nhóm Congregation khác link nên không nhân thẳng 1.392.563 × 19
- Raise Spectre: gem 21/20 trong body, level hiệu dụng 28 nhờ +2 body, +2 boots, +1 helm, +1 wand và +1 all spell từ wand
- Charges tối đa: Endurance 5 / Frenzy 3 / Power 5
- Movement Speed: 199% · life regen 292/s · bandit Eramir · pantheon Brine King + Tukohama
Con số damage là per-spectre PoB, không phải DPS poe.ninja: GGG không export loại spectre nên phải inject Wretched Defiler vào PoB. Đàn trong client không phải đúng monster này thì mọi dòng DPS trên hết đúng.
Số phòng thủ phải lấy từ poe.ninja, không phải PoB
PoB1 fork hiện tại không tính được character này, và lỗi thì im lặng nên rất dễ trích nhầm. Export poe.ninja ghi dòng Radius: Large vào item text của Timeless Jewel; PoB parse gãy đúng chỗ đó, mất luôn <Spec>, rồi vẫn trả status: ok với class: "Scion", ascendancy: "None" và Life 1521. Xoá dòng đó khỏi XML thì tree load sạch trở lại.
Chữa được parse vẫn chưa đủ: keystone do Vaal cấp không xuất hiện trong PoB, keystones chỉ liệt kê Eternal Youth. Bù tay bằng mod text thì PoB nhận All Damage taken bypasses Energy Shield và +5% to maximum Chaos Resistance, nhưng bỏ qua 50% of Elemental Damage taken as Chaos Damage. Kiểm ra ngay: PoB báo fire max hit 19.878, khớp công thức chỉ-có-Sublime-Vision 3440 / (0,51×0,24 + 0,49×0,10) = 20.117 chứ không khớp công thức có Divine Flesh 3440 / 0,24 = 14.333.
Nên phân công nguồn như sau. Phòng thủ đọc từ model poe.ninja, nó tính đủ tree lẫn keystone Vaal. Minion DPS và spectre limit đọc từ PoB, hai thứ đó không phụ thuộc Divine Flesh. Hai nguồn lệch nhau ở hai chiều ngược nhau: PoB có Umbral Army theo đủ 19 spectre nên armour 49.329 so với 38.630 của poe.ninja, còn poe.ninja có Divine Flesh mà PoB thiếu. Còn 10 điểm chaos res raw chưa truy được nguồn — poe.ninja raw 85, PoB raw 75 — nhiều khả năng là passive bị Xibaqua conquered.
Chưa sim được upgrade bằng pob.sh swap cho đến khi vá xong, nên mọi so sánh gear lúc này phải tính tay hoặc chấp nhận sai lệch phòng thủ.
Divine Flesh làm gì với bảng max hit
Glorious Vanity Xibaqua seed 7731 cắm ở node 33631 cho Divine Flesh: 50% elemental damage taken as chaos, +5% max chaos resistance, all damage taken bypasses energy shield. Ba kênh ele bị nén lại còn 23.209 / 23.384 / 23.393 — chênh nhau chưa tới 1%. Đó là dấu hiệu nhận dạng của keystone này: nửa mỗi đòn ele đi qua cùng một cửa chaos 81%, nên khác biệt res giữa fire, cold và lightning chỉ còn ăn vào nửa còn lại.
Cold vì thế mất hẳn ưu thế cũ. 90% max cold res với Purity of Ice và Sapphire Flask qua Mageblood giờ chỉ áp cho một nửa đòn cold; cold max hit 23.384 xếp ngang fire và lightning thay vì gấp đôi chúng. Đổi lại chaos từ kênh chết thành kênh khỏe thứ nhì với 18.084.
Eternal Youth là mảnh ghép bắt buộc đi kèm. Divine Flesh cho mọi damage bypass energy shield, nên 1.191 ES không còn chặn được hit nào; Eternal Youth chuyển ES recharge sang hồi life, biến pool đó thành nguồn hồi thay vì nguồn chịu đòn. Giá phải trả là 50% less life regeneration rate và 50% less leech recovery, kéo life regen xuống còn 292/s.
Doryani's Prototype vẫn giữ nguyên nhiệm vụ cũ. Lightning resistance không giảm lightning damage taken, thay vào đó armour áp lên lightning hit; hai Bone Ring mirrored bởi Kalandra's Touch kéo lightning res xuống −200 để nearby enemy cũng chịu −200 lightning res. Lightning max hit 23.393 bằng hai kênh kia chứng minh Doryani cộng Divine Flesh gánh trọn phần res âm đó.
Tree đã đổi minion scaling lấy block và leech
Respec vừa rồi bỏ 21 node và lấy 22 node, không phải chỉnh nhẹ. Phần bỏ gần như toàn bộ là minion: notable Lord of the Dead, Sacrifice, Spiritual Command, Retribution, Enduring Bond, cùng hai Minion Life, một Minion Damage, hai Minion Damage and Duration, hai Minion Attack and Cast Speed và Minion Defence Mastery. Discipline and Training cũng bị bỏ, nên life tụt còn 3.436.
Phần lấy vào chia làm ba nhóm. Thủ có Safeguard cho +3% max spell block cùng +10% spell block, Sanctity cho 20% armour và 10% ES, thêm hai small spell block +3 và +4. Hồi máu có Lust for Carnage, hai node life leech và Leech Mastery chọn hiệu ứng 5% of Leech is Instant. Còn lại là Eternal Youth, Ancestral Knowledge và bốn Strength để đủ requirement.
Đổi Minion Defence Mastery lấy Leech Mastery là nguyên nhân đàn mỏng đi: spectre life 128.097 và spectre ES 51.239 cùng giảm 18,9% so với bộ tree cũ, tỷ lệ trùng nhau nên mất nguồn increased minion life chứ không phải mất flat. Block Mastery vẫn giữ hiệu ứng +1% spell block per 5% attack block, cộng với 75% attack block thì riêng nó cho 15% spell block.
Damage của đàn thì gần như đứng yên, 1.392.563 so với bộ tree cũ chỉ nhích 1,15%. Greater Spell Echo Support bù đúng bằng phần increased minion damage vừa bỏ đi.
Gear Summary
Toàn bộ 12 slot giữ nguyên món cũ. Body Doryani's Prototype với corruption +2 socketed minion gems, helm The Dark Monarch nhân đôi spectre limit và cho 33 chaos res, shield Bitterbind Point với roll 98% spectre life, amulet Eyes of the Greatwolf enchant +2 maximum spectre. Ba món đó tạo limit nền 14; Congregation Support 4/22 trong gloves cho 42% more maximum minions, floor(14 × 1,42) = 19 khớp cả ActiveSpectreLimit của PoB lẫn roster trong client.
Chỗ đổi duy nhất trên gear là craft trên gloves Armageddon Fist: +30 to Intelligence thay bằng +15% to Fire and Chaos Resistances, đúng hướng phục vụ Divine Flesh. Jewel thì Ancient Stare nhường slot cho Glorious Vanity, mất theo 4-54 flat lightning và 11-16 flat chaos cho minion.
Gem đã lấp kín các slot còn trống. Body chạy đủ six-link Raise Spectre 21/20 – Returning Projectiles 20/20 – Controlled Destruction 19/20 – Minion Damage 20/20 – Greater Spell Echo 4/19 – Pierce 20/20. Helm thêm layer guard bằng Molten Shell 18/20 chạy tự động qua Automation Support 20/20 kèm More Duration. Shield có Shield Charge với Faster Attacks để di chuyển, gloves giữ Raise Spectre thứ hai cùng Feeding Frenzy, Congregation và Convocation, wand giữ Bone Offering – Lifetap – Desecrate.
Jewel còn lại đều là thủ hoặc lõi: Sublime Vision Purity of Ice, Watcher's Eye 19% fire/lightning taken as cold, The Light of Meaning, Bramble Vessel, hai large cluster và small cluster Enduring Composure. Dòng 8% additional Physical Damage Reduction while affected by Determination trên Watcher's Eye vẫn chết vì Sublime Vision khoá mọi aura khác Purity of Ice. Unending Hunger mạnh khi clear nhưng gần như vô dụng ở boss không có add, hợp làm jewel swap cho pinnacle.
Biggest upgrade path: physical max hit 10.900 là kênh yếu nhất, thấp hơn ba kênh ele đúng 2,1 lần. Armour và life là hai chỗ mua được; sau đó mới tính lấy lại phần minion life đã bỏ khỏi tree bằng jewel Ghastly Eye có dòng minion life.
Current Goals
Đích gần nhất là kéo physical max hit lên ngang vùng ele. Bảng max hit hiện tại chỉ còn một lỗ, nên mọi div bỏ vào chaos res hay ele res đều lãng phí. Đích thứ hai là lấy lại phần minion life vừa mất, vì spectre chết là mất cả DPS lẫn Umbral Army — 19 con đang cho 190% increased defences, rơi xuống 10 con là mất một nửa armour. Đích thứ ba là vá đường PoB để sim được upgrade trước khi mua, thay vì tính tay từng món.
Priority Actions
- Kéo physical max hit từ 10.900 lên vùng 15k. Endurance charge cho 20% additional PDR nhưng phải bị hit trước mới lên đủ năm charge qua Enduring Composure, nên đừng tính nó là baseline. Armour và flat life trên slot rare là phần mua được ngay.
- Bù minion life bằng jewel Ghastly Eye có dòng maximum Life. Spectre life 128.097 thấp hơn bộ tree cũ 18,9%; hai viên rare đúng mod đủ kéo lại phần đã bỏ mà không phải hoàn tree.
- Vá đường PoB rồi lưu lại thành script. Xoá dòng
Radius: Largetrước khi calc là bước bắt buộc; phần Divine Flesh thì cần patch cho PoB hiểu conquered keystone, chưa có cách bù bằng mod text. - Truy 10 điểm chaos res đang lệch. Mở tree trong client, đọc các node quanh socket 33631 xem Xibaqua đã biến chúng thành gì. Biết rồi mới tính đúng được ngưỡng chaos res cần giữ khi đổi gear.
- Giữ đủ 19 Wretched Defiler trong client. Congregation chỉ đẩy limit lên 19 khi Raise Spectre thứ hai trong gloves còn nguyên link; đọc lẫn nhóm gem là tính sai cả damage lẫn armour.
Failure Modes
Physical hit lớn. 10.900 là đáy tuyệt đối của bảng, và armour giảm hiệu quả theo kích thước hit nên dòng 90% physical damage reduction trên sheet chỉ đúng cho hit chuẩn 2.274. Slam của T17 boss hoặc mod overwhelm đi thẳng qua lớp này.
Chaos degen với life regen đã bị cắt một nửa. Divine Flesh đưa nửa mỗi đòn ele vào kênh chaos, còn Eternal Youth lấy đi 50% life regeneration rate và 50% leech recovery. Chaos res 81 xử lý hit tốt, nhưng degen kéo dài gặp đúng lúc pool hồi chậm là chỗ dễ chết nhất mà bảng max hit không thể hiện.
Lightning damage-over-time. Doryani chỉ cho armour áp lên lightning hit, không áp cho degen; lightning res −200 nên mọi lightning DoT vào full. Divine Flesh chuyển được 50% sang chaos, phần còn lại vẫn ăn nguyên −200.
Energy shield không còn chặn gì. 1.191 ES chỉ là bình recharge bơm vào life. Đọc nhầm nó thành pool là ước lượng thừa khoảng 1,2k mỗi kênh.
Đàn chết kéo theo phòng thủ sập. Umbral Army cho 10% increased defences mỗi spectre; armour 38.630 là con số của đàn đủ 19 con. Mất đàn giữa boss fight là mất damage và mất armour cùng lúc, đúng lúc cần cả hai.
Sai spectre type hoặc sai nhóm link. 1.392.563 tính cho Wretched Defiler trong six-link body. Năm slot thêm từ Congregation không mặc định có cùng bộ support.
Progress Log
2026-08-05
Lv94, lắp Glorious Vanity Xibaqua seed 7731 vào node 33631 lấy Divine Flesh và respec 21 node minion sang block, leech cùng Eternal Youth. Bảng max hit đảo hẳn: chaos từ 5.767 lên 18.084, spell block 64 lên 78, nhưng cold rơi từ 57.089 xuống 23.384 và physical từ 17.847 xuống 12.900 đo cùng phương pháp PoB. Đàn nhích 1,15% lên 1.392.563 mỗi con nhờ Greater Spell Echo bù phần minion node đã bỏ, đổi lại spectre life mỏng đi 18,9%. Gear chỉ đổi craft gloves sang +15% Fire and Chaos Resistances. Phát hiện PoB không còn tính được character này: dòng Radius: Large làm gãy parse, và kể cả sau khi vá thì Divine Flesh vẫn không được model.
2026-08-04
Lv93, hoàn tất cú chuyển sang Doryani's Prototype + The Dark Monarch với 19 Wretched Defiler và per-spectre DPS 1.376.720. Thủ lúc đó dựa vào 89% max cold res qua Purity of Ice và Sublime Vision, block 72/64, chaos res 37. Hai Bone Ring mirrored kéo lightning res xuống −200 để Doryani debuff nearby enemy.
2026-07-29
Lv89, đàn bảy Wretched Defiler đẩy 1,12M DPS, engine đã chuyển hẳn khỏi Absolution. Thủ nằm hết ở block: Bone Offering trên shield kết hợp Mistress of Sacrifice cho block 75 và spell block 78. Boots chạy Feeding Frenzy với Haste, đổi tốc độ cùng độ hung của đàn lấy chỗ cắm Desecrate và phần lớn mana dư.
2026-07-27
Bộ gear life hoàn chỉnh ở Lv69 với ba kênh ele cap sạch sau phạt Kitava, damage vẫn là Vaal Absolution 6L. Hướng cuối lúc đó chốt ở bản life-based theo GhazzyTV_CARN_, trước khi character đổi sang lõi Doryani/The Dark Monarch ở Lv93.
Relationships
- follows_build CI Spectre Wretched Defiler Necromancer — character dùng lõi Doryani/The Dark Monarch của build này, đã rời cả nhánh life lẫn nhánh CI để đi Divine Flesh
- related_guides Tăng EHP cho vm_allflame_minion — thứ tự mua jewel/cluster/tattoo kèm giá trade Allflame, cần tính lại theo bảng max hit mới
- related_guides Spectres & Animate Guardian Guide — cơ chế raise, corpse và thứ tự re-summon khi đàn chết giữa boss
- related_guides Tình hình league và meta hiện tại — bối cảnh ladder và Allflame cùng giai đoạn